japanese banana

japanese banana

A gardener tends to a Japanese banana plant in a botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây chuối Nhật Bản: "japanese banana" một loại cây chuối nguồn gốc từ châu Á, được trồng chủ yếu làm cây cảnh lấy ở Nhật Bản. Loại cây này thường được trồng để làm đẹp cảnh quan nhờ vào tán lớn nhiệt đới của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The japanese banana is popular in Japanese gardens for its large, decorative leaves. (Cây chuối Nhật Bản phổ biến trong các khu vườn Nhật Bản nhờ những chiếc lớn, trang trí.)
    • Many people grow the japanese banana as a foliage plant in temperate climates. (Nhiều người trồng cây chuối Nhật Bản như một cây cảnh lấy các vùng khí hậu ôn đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate the japanese banana": trồng cây chuối Nhật Bản.

    • Gardeners often cultivate the japanese banana for its exotic appearance. (Những người làm vườn thường trồng cây chuối Nhật Bản vẻ ngoài kỳ lạ của .)
  • "japanese banana as an ornamental plant": cây chuối Nhật Bản như một cây cảnh.

    • The japanese banana is valued as an ornamental plant in many botanical gardens. (Cây chuối Nhật Bản được coi trọng như một cây cảnh trong nhiều vườn thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Japanese banana tree (cụm danh từ): cây chuối Nhật Bản (dạng đầy đủ).
    • The japanese banana tree can grow up to 3 meters tall. (Cây chuối Nhật Bản có thể cao tới 3 mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Musa basjoo: tên khoa học của cây chuối Nhật Bản.
  • Hardy banana: chuối chịu lạnh ( loại này có thể chịu được thời tiết lạnh hơn so với các loại chuối khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho "japanese banana", đây danh từ chỉ một loại cây.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "japanese banana".